truy hoan

Học thuật
Thân thiện
truy hoan

Một nhóm bạn đang truy hoan trong bữa tiệc sinh nhật.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Say đắm, đắm chìm trong các thú vui ăn chơi, hưởng lạc một cách thái quá: Hành động mải mê theo đuổi tận hưởng những cuộc vui không điểm dừng, thường mang hàm ý tiêu cực về sự phóng đãng, trụy lạc.
  2. Danh từ:

    • Cuộc chơi, cuộc vui thâu đêm suốt sáng mang tính trác táng: Chỉ bản thân hoạt động hoặc sự kiện ăn chơi sa đọa, xa hoa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Kẻ làm quan tham ấy chỉ biết truy hoan, bỏ mặc dân chúng đói khổ.
    • Sau khi thừa kế gia tài, anh ta bắt đầu truy hoan phung phí tiền bạc.
  • Danh từ:

    • Cuộc truy hoan của tầng lớp quý tộc đã làm cạn kiệt ngân khố.
    • Lịch sử ghi lại nhiều cuộc truy hoan nổi tiếng của các hoàng đế La .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mải mê truy hoan": Nhấn mạnh trạng thái đắm chìm, không dứt ra được khỏi những cuộc vui trác táng.

    • Vị vua trẻ mải mê truy hoan lơ là việc triều chính.
  • "Nếp sống truy hoan": Chỉ lối sống thường xuyên ăn chơi, hưởng lạc.

    • Nếp sống truy hoan đã khiến sức khỏe anh ta suy sụp nhanh chóng.
Biến thể từ gần giống
  • Trác táng (tính từ/động từ): Chỉ sự ăn chơi phóng đãng, bừa bãi, vô độ. Nghĩa gần với "truy hoan" nhưng nhấn mạnh hơn vào sự hủy hoại bản thân đạo đức.
  • Phóng đãng (tính từ): lối sống buông thả, không giữ gìn.
  • Hưởng lạc (động từ): Tận hưởng những lạc thú, có thể không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "truy hoan".
Từ đồng nghĩa
  • Ăn chơi: (từ thông dụng) Chỉ hoạt động vui chơi, giải trí, nhưng ít hàm ý tiêu cực nặng nề như "truy hoan".
  • Chơi bời: Chỉ việc ham mê các thú vui, thường dẫn đến sa ngã.
  • Đam mê tửu sắc: Say đắm trong rượu chè sắc đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Tiết chế: Kiềm chế dục vọng, ham muốn.
  • Thanh đạm: lối sống giản dị, không ham muốn vật chất xa hoa.
  • Tu dưỡng: Rèn luyện, trau dồi đạo đức bản thân.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Truy hoan hưởng lạc": Cụm từ cố định thường dùng để miêu tả lối sống đắm chìm trong các cuộc vui xa xỉ, khoái lạc.

    • Giai đoạn cuối đời, ông ta sống trong cảnh truy hoan hưởng lạc.
  • "Thâu đêm truy hoan": Nhấn mạnh thời gian dài của cuộc chơi.

    • Bọn chúng thâu đêm truy hoan trong biệt thự.
truy hoan

Một nhóm bạn đang truy hoan trong bữa tiệc sinh nhật.

  1. Say đắm trong những thú ăn chơi: Miệt mài trong cuộc truy hoan (K).

Từ gần giống

Từ chứa "truy hoan"